Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "không cần thiết" (1)

không cần thiết
phát
Tiếng Anh Danh từnonessential and nonurgent
Từ vựng của tôi
hạn chế đi ra ngoài khi không cần thiết
Refrain from going out unless necessary

swap_horiz Từ liên quan "không cần thiết" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "không cần thiết" (2)

hạn chế đi ra ngoài khi không cần thiết
Refrain from going out unless necessary
Cần loại bỏ các điều kiện kinh doanh không cần thiết.
Unnecessary business conditions need to be removed.