Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "không cần thiết" (1)
không cần thiết

Tiếng Anh
Danh từnonessential and nonurgent
hạn chế đi ra ngoài khi không cần thiết
Refrain from going out unless necessary
Từ liên quan "không cần thiết" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "không cần thiết" (2)
hạn chế đi ra ngoài khi không cần thiết
Refrain from going out unless necessary
Cần loại bỏ các điều kiện kinh doanh không cần thiết.
Unnecessary business conditions need to be removed.
